Từ vựng
大部
たいぶ
vocabulary vocab word
dài (sách
v.v.)
đồ sộ
phần lớn
lớn hơn
khá
khá nhiều
nhiều
大部 大部 たいぶ dài (sách, v.v.), đồ sộ, phần lớn, lớn hơn, khá, khá nhiều, nhiều
Ý nghĩa
dài (sách v.v.) đồ sộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0