Từ vựng
大掴み
おおづかみ
vocabulary vocab word
sơ lược (giải thích
chi tiết
v.v.)
tổng quát
chung chung
nắm một nắm lớn
大掴み 大掴み おおづかみ sơ lược (giải thích, chi tiết, v.v.), tổng quát, chung chung, nắm một nắm lớn
Ý nghĩa
sơ lược (giải thích chi tiết v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0