Từ vựng
大掃除
おおそうじ
vocabulary vocab word
dọn dẹp lớn
tổng vệ sinh
大掃除 大掃除 おおそうじ dọn dẹp lớn, tổng vệ sinh
Ý nghĩa
dọn dẹp lớn và tổng vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おおそうじ
vocabulary vocab word
dọn dẹp lớn
tổng vệ sinh