Từ vựng
夙
まだき
vocabulary vocab word
mới vừa đây thôi
rất sớm (ví dụ: vào buổi sáng)
夙 夙-2 まだき mới vừa đây thôi, rất sớm (ví dụ: vào buổi sáng)
Ý nghĩa
mới vừa đây thôi và rất sớm (ví dụ: vào buổi sáng)
Luyện viết
Nét: 1/6
まだき
vocabulary vocab word
mới vừa đây thôi
rất sớm (ví dụ: vào buổi sáng)