Từ vựng
外患
がいかん
vocabulary vocab word
áp lực từ bên ngoài
mối đe dọa từ nước ngoài
外患 外患 がいかん áp lực từ bên ngoài, mối đe dọa từ nước ngoài
Ý nghĩa
áp lực từ bên ngoài và mối đe dọa từ nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0