Từ vựng
壹
いち
vocabulary vocab word
một
số một
tốt nhất
đầu tiên
hàng đầu
khởi đầu
bắt đầu
một (duy nhất)
một (trong nhiều)
át
dây dưới cùng (trên đàn shamisen
v.v.)
壹 壹 いち một, số một, tốt nhất, đầu tiên, hàng đầu, khởi đầu, bắt đầu, một (duy nhất), một (trong nhiều), át, dây dưới cùng (trên đàn shamisen, v.v.)
Ý nghĩa
một số một tốt nhất
Luyện viết
Nét: 1/12