Từ vựng
壊れ物
こわれもの
vocabulary vocab word
đồ dễ vỡ
vật dễ vỡ
đồ đã vỡ
壊れ物 壊れ物 こわれもの đồ dễ vỡ, vật dễ vỡ, đồ đã vỡ
Ý nghĩa
đồ dễ vỡ vật dễ vỡ và đồ đã vỡ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こわれもの
vocabulary vocab word
đồ dễ vỡ
vật dễ vỡ
đồ đã vỡ