Từ vựng
壊れもの
こわれもの
vocabulary vocab word
đồ dễ vỡ
vật dễ vỡ
đồ đã vỡ
壊れもの 壊れもの こわれもの đồ dễ vỡ, vật dễ vỡ, đồ đã vỡ
Ý nghĩa
đồ dễ vỡ vật dễ vỡ và đồ đã vỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こわれもの
vocabulary vocab word
đồ dễ vỡ
vật dễ vỡ
đồ đã vỡ