Từ vựng
塵ほど
ちりほど
vocabulary vocab word
(không) một chút nào
(không) tí nào
塵ほど 塵ほど ちりほど (không) một chút nào, (không) tí nào
Ý nghĩa
(không) một chút nào và (không) tí nào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちりほど
vocabulary vocab word
(không) một chút nào
(không) tí nào