Từ vựng
堵に安んずる
とにやすんずる
vocabulary vocab word
sống yên ổn (của nhân dân)
an cư lạc nghiệp
cảm thấy nhẹ nhõm
thư thái
thoải mái
堵に安んずる 堵に安んずる とにやすんずる sống yên ổn (của nhân dân), an cư lạc nghiệp, cảm thấy nhẹ nhõm, thư thái, thoải mái
Ý nghĩa
sống yên ổn (của nhân dân) an cư lạc nghiệp cảm thấy nhẹ nhõm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0