Từ vựng
基点
きてん
vocabulary vocab word
điểm chuẩn
điểm chính
điểm tham chiếu
gốc tọa độ
基点 基点 きてん điểm chuẩn, điểm chính, điểm tham chiếu, gốc tọa độ
Ý nghĩa
điểm chuẩn điểm chính điểm tham chiếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0