Từ vựng
地
つち
vocabulary vocab word
đất
thổ
bùn
đất sét
bùn đất
cõi trần (trong lịch sử
đối lập với thiên đường)
mặt đất
đất đai
giấy torinoko kém chất lượng (có lẫn bùn)
thời kỳ kiêng xây dựng về hướng thần đất (trong Onmyōdō)
地 地-2 つち đất, thổ, bùn, đất sét, bùn đất, cõi trần (trong lịch sử, đối lập với thiên đường), mặt đất, đất đai, giấy torinoko kém chất lượng (có lẫn bùn), thời kỳ kiêng xây dựng về hướng thần đất (trong Onmyōdō)
Ý nghĩa
đất thổ bùn
Luyện viết
Nét: 1/6