Từ vựng
地
じ
vocabulary vocab word
đất
mặt đất
vùng đất
đất trồng
nơi chốn
lãnh thổ
phần đáy
thổ (một trong ngũ hành)
地 地-3 じ đất, mặt đất, vùng đất, đất trồng, nơi chốn, lãnh thổ, phần đáy, thổ (một trong ngũ hành)
Ý nghĩa
đất mặt đất vùng đất
Luyện viết
Nét: 1/6