Từ vựng
地祇
くにつかみ
vocabulary vocab word
thần đất
thần linh trần gian
地祇 地祇 くにつかみ thần đất, thần linh trần gian
Ý nghĩa
thần đất và thần linh trần gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くにつかみ
vocabulary vocab word
thần đất
thần linh trần gian