Từ vựng
圧壊
あっかい
vocabulary vocab word
nghiền nát
làm vỡ do áp lực
圧壊 圧壊 あっかい nghiền nát, làm vỡ do áp lực
Ý nghĩa
nghiền nát và làm vỡ do áp lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あっかい
vocabulary vocab word
nghiền nát
làm vỡ do áp lực