Từ vựng
土弄り
つちいじり
vocabulary vocab word
chơi đất
làm vườn
trồng trọt (sở thích)
土弄り 土弄り つちいじり chơi đất, làm vườn, trồng trọt (sở thích)
Ý nghĩa
chơi đất làm vườn và trồng trọt (sở thích)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0