Từ vựng
園児
えんじ
vocabulary vocab word
học sinh mẫu giáo
trẻ mẫu giáo
園児 園児 えんじ học sinh mẫu giáo, trẻ mẫu giáo
Ý nghĩa
học sinh mẫu giáo và trẻ mẫu giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんじ
vocabulary vocab word
học sinh mẫu giáo
trẻ mẫu giáo