Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嚥下
えんげ
vocabulary vocab word
nuốt
sự nuốt
嚥下
enge
嚥下
嚥下
えんげ
nuốt, sự nuốt
え
ん
げ
嚥
下
え
ん
げ
嚥
下
え
ん
げ
嚥
下
Ý nghĩa
nuốt
và
sự nuốt
nuốt, sự nuốt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
えんげ
nuốt, sự nuốt
Phân tích thành phần
嚥下
nuốt, sự nuốt
えんげ
嚥
nuốt
の.む, エン
口
miệng
くち, コウ, ク
燕
chim én
つばめ, つばくら, エン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
北
( CDP-8D76 )
phương bắc
きた, ホク
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
下
dưới, xuống, hạ xuống...
した, しも, カ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.