Từ vựng
噛じる
かじる
vocabulary vocab word
gặm
nhấm nháp
cắn
nhai tóp tép
nhai rào rạo
biết sơ sơ
biết lõm bõm
học láng máng
có chút ít hiểu biết
噛じる 噛じる かじる gặm, nhấm nháp, cắn, nhai tóp tép, nhai rào rạo, biết sơ sơ, biết lõm bõm, học láng máng, có chút ít hiểu biết
Ý nghĩa
gặm nhấm nháp cắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0