Từ vựng
噓
うそ
vocabulary vocab word
lời nói dối
lời nói láo
sự giả dối
điều không đúng sự thật
sai lầm
lỗi lầm
hành động thiếu suy nghĩ
quyết định tồi
không thể nào!
thật không thể tin nổi!
thật sao?!
噓 噓 うそ lời nói dối, lời nói láo, sự giả dối, điều không đúng sự thật, sai lầm, lỗi lầm, hành động thiếu suy nghĩ, quyết định tồi, không thể nào!, thật không thể tin nổi!, thật sao?!
Ý nghĩa
lời nói dối lời nói láo sự giả dối
Luyện viết
Nét: 1/15