Từ vựng
嘯
うそふき
vocabulary vocab word
mặt nạ kịch Kyōgen với đôi mắt lồi và môi chu ra (như đang huýt sáo)
mặt nạ usofuki
嘯 嘯 うそふき mặt nạ kịch Kyōgen với đôi mắt lồi và môi chu ra (như đang huýt sáo), mặt nạ usofuki
Ý nghĩa
mặt nạ kịch Kyōgen với đôi mắt lồi và môi chu ra (như đang huýt sáo) và mặt nạ usofuki
Luyện viết
Nét: 1/16