Từ vựng
嘗糞
しょうふん
vocabulary vocab word
nịnh hót trắng trợn
bợ đỡ thô bỉ
liếm gót
嘗糞 嘗糞 しょうふん nịnh hót trắng trợn, bợ đỡ thô bỉ, liếm gót
Ý nghĩa
nịnh hót trắng trợn bợ đỡ thô bỉ và liếm gót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0