Từ vựng
嘗てない
かつてない
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng thấy
嘗てない 嘗てない かつてない chưa từng có, chưa từng thấy
Ý nghĩa
chưa từng có và chưa từng thấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かつてない
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng thấy