Từ vựng
かつてない
かつてない
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng thấy
かつてない かつてない かつてない chưa từng có, chưa từng thấy
Ý nghĩa
chưa từng có và chưa từng thấy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かつてない
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng thấy