Từ vựng
嗚呼嗚呼
あーあー
vocabulary vocab word
Ái chà!
Ôi trời ơi!
Ôi không!
Chà chà!
嗚呼嗚呼 嗚呼嗚呼 あーあー Ái chà!, Ôi trời ơi!, Ôi không!, Chà chà!
Ý nghĩa
Ái chà! Ôi trời ơi! Ôi không!
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あーあー
vocabulary vocab word
Ái chà!
Ôi trời ơi!
Ôi không!
Chà chà!