Từ vựng
喘ぎ喘ぎ
あえぎあえぎ
vocabulary vocab word
thở hổn hển
thở gấp
喘ぎ喘ぎ 喘ぎ喘ぎ あえぎあえぎ thở hổn hển, thở gấp
Ý nghĩa
thở hổn hển và thở gấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あえぎあえぎ
vocabulary vocab word
thở hổn hển
thở gấp