Từ vựng
喉
こん
vocabulary vocab word
cổ họng
giọng hát
lề trong (của sách)
喉 喉-2 こん cổ họng, giọng hát, lề trong (của sách)
Ý nghĩa
cổ họng giọng hát và lề trong (của sách)
Luyện viết
Nét: 1/12
こん
vocabulary vocab word
cổ họng
giọng hát
lề trong (của sách)