Từ vựng
喉を鳴らす
のどをならす
vocabulary vocab word
phát ra tiếng động từ cổ họng
kêu gừ gừ (của mèo)
喉を鳴らす 喉を鳴らす のどをならす phát ra tiếng động từ cổ họng, kêu gừ gừ (của mèo)
Ý nghĩa
phát ra tiếng động từ cổ họng và kêu gừ gừ (của mèo)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0