Từ vựng
唯一つ
vocabulary vocab word
duy nhất
chỉ có một
chỉ là
唯一つ 唯一つ duy nhất, chỉ có một, chỉ là
唯一つ
Ý nghĩa
duy nhất chỉ có một và chỉ là
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
duy nhất
chỉ có một
chỉ là