Từ vựng
哺育
ほいく
vocabulary vocab word
cho bú (đặc biệt là động vật)
bú mẹ
nuôi dưỡng (bao gồm cho ăn và chăm sóc)
哺育 哺育 ほいく cho bú (đặc biệt là động vật), bú mẹ, nuôi dưỡng (bao gồm cho ăn và chăm sóc)
Ý nghĩa
cho bú (đặc biệt là động vật) bú mẹ và nuôi dưỡng (bao gồm cho ăn và chăm sóc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0