Từ vựng
哺
ほ
vocabulary vocab word
ngậm thức ăn trong miệng
thức ăn ngậm trong miệng
哺 哺 ほ ngậm thức ăn trong miệng, thức ăn ngậm trong miệng
Ý nghĩa
ngậm thức ăn trong miệng và thức ăn ngậm trong miệng
Luyện viết
Nét: 1/10
ほ
vocabulary vocab word
ngậm thức ăn trong miệng
thức ăn ngậm trong miệng