Từ vựng
哭声
こくせい
vocabulary vocab word
tiếng khóc than
tiếng khóc lớn
哭声 哭声-2 こくせい tiếng khóc than, tiếng khóc lớn
Ý nghĩa
tiếng khóc than và tiếng khóc lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくせい
vocabulary vocab word
tiếng khóc than
tiếng khóc lớn