Từ vựng
哀哭
あいこく
vocabulary vocab word
nỗi buồn
sự thương tiếc
lời than khóc
哀哭 哀哭 あいこく nỗi buồn, sự thương tiếc, lời than khóc
Ý nghĩa
nỗi buồn sự thương tiếc và lời than khóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あいこく
vocabulary vocab word
nỗi buồn
sự thương tiếc
lời than khóc