Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
哀し気
かなしげ
vocabulary vocab word
có vẻ buồn bã
哀shi気
kanashige
哀し気
哀し気
かなしげ
có vẻ buồn bã
か
な
し
げ
哀
し
気
か
な
し
げ
哀
し
気
か
な
し
げ
哀
し
気
Ý nghĩa
có vẻ buồn bã
có vẻ buồn bã
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
哀し気
có vẻ buồn bã
かなしげ
哀
thảm hại, nỗi buồn, sự đau khổ...
あわ.れ, あわ.れむ, アイ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.