Từ vựng
咳エチケット
せきえちけっと
vocabulary vocab word
phép lịch sự khi ho
cách ho lịch sự
咳エチケット 咳エチケット せきえちけっと phép lịch sự khi ho, cách ho lịch sự
Ý nghĩa
phép lịch sự khi ho và cách ho lịch sự
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0