Từ vựng
呼び止める
よびとめる
vocabulary vocab word
gọi lại
gọi dừng lại
vẫy gọi (ví dụ: taxi)
呼び止める 呼び止める よびとめる gọi lại, gọi dừng lại, vẫy gọi (ví dụ: taxi)
Ý nghĩa
gọi lại gọi dừng lại và vẫy gọi (ví dụ: taxi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0