Từ vựng
周りくどい
まわりくどい
vocabulary vocab word
quanh co
vòng vo
gián tiếp
周りくどい 周りくどい まわりくどい quanh co, vòng vo, gián tiếp
Ý nghĩa
quanh co vòng vo và gián tiếp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まわりくどい
vocabulary vocab word
quanh co
vòng vo
gián tiếp