Từ vựng
吾が身
あがみ
vocabulary vocab word
bạn
bản thân tôi
bản thân
吾が身 吾が身 あがみ bạn, bản thân tôi, bản thân
Ý nghĩa
bạn bản thân tôi và bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あがみ
vocabulary vocab word
bạn
bản thân tôi
bản thân