Từ vựng
吾が仏
あがほとけ
vocabulary vocab word
người thân yêu của tôi
đức Phật của tôi
吾が仏 吾が仏 あがほとけ người thân yêu của tôi, đức Phật của tôi
Ý nghĩa
người thân yêu của tôi và đức Phật của tôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0