Từ vựng
吭
ふえ
vocabulary vocab word
cổ họng
giọng hát
lề trong (sách)
吭 吭-2 ふえ cổ họng, giọng hát, lề trong (sách)
Ý nghĩa
cổ họng giọng hát và lề trong (sách)
Luyện viết
Nét: 1/7
ふえ
vocabulary vocab word
cổ họng
giọng hát
lề trong (sách)