Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吝かで無い
やぶさかでない
vocabulary vocab word
sẵn sàng
sẵn lòng
吝kade無i
yabusakadenai
吝かで無い
吝かで無い
やぶさかでない
sẵn sàng, sẵn lòng
や
ぶ
さ
か
で
な
い
吝
か
で
無
い
や
ぶ
さ
か
で
な
い
吝
か
で
無
い
や
ぶ
さ
か
で
な
い
吝
か
で
無
い
Ý nghĩa
sẵn sàng
và
sẵn lòng
sẵn sàng, sẵn lòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やぶさかでない
sẵn sàng, sẵn lòng
Phân tích thành phần
吝かで無い
sẵn sàng, sẵn lòng
やぶさかでない
吝
keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm quá mức
しわ.い, やぶさ.か, リン
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
口
miệng
くち, コウ, ク
無
sự trống rỗng, không có gì, không phải...
な.い, ム, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.