Từ vựng
名高い
なだかい
vocabulary vocab word
nổi tiếng
được biết đến rộng rãi
lừng danh
trứ danh
có tiếng
名高い 名高い なだかい nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, lừng danh, trứ danh, có tiếng
Ý nghĩa
nổi tiếng được biết đến rộng rãi lừng danh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0