Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
同慶
どうけい
vocabulary vocab word
việc đáng cùng chúc mừng
同慶
doukei
同慶
同慶
どうけい
việc đáng cùng chúc mừng
ど
う
け
い
同
慶
ど
う
け
い
同
慶
ど
う
け
い
同
慶
Ý nghĩa
việc đáng cùng chúc mừng
việc đáng cùng chúc mừng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
同慶
việc đáng cùng chúc mừng
どうけい
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
廌
( CDP-8D56 )
kỳ lân
チ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
圧
( CDP-88B4 )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
コ
Chữ cái Katakana Ko
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.