Từ vựng
吉凶
きっきょう
vocabulary vocab word
vận may hoặc vận rủi
vận mệnh
吉凶 吉凶 きっきょう vận may hoặc vận rủi, vận mệnh
Ý nghĩa
vận may hoặc vận rủi và vận mệnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きっきょう
vocabulary vocab word
vận may hoặc vận rủi
vận mệnh