Từ vựng
合
ごう
vocabulary vocab word
trang phục giữa mùa
quần áo xuân thu
quần áo xuân thu
cùng nhau
điều kiện
tình huống
trạng thái
-ish
合 合-2 ごう trang phục giữa mùa, quần áo xuân thu, quần áo xuân thu, cùng nhau, điều kiện, tình huống, trạng thái, -ish
Ý nghĩa
trang phục giữa mùa quần áo xuân thu cùng nhau
Luyện viết
Nét: 1/6