Từ vựng
合わせ
あわせ
vocabulary vocab word
ghép lại với nhau
đối diện
hướng về phía
合わせ 合わせ あわせ ghép lại với nhau, đối diện, hướng về phía
Ý nghĩa
ghép lại với nhau đối diện và hướng về phía
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0