Từ vựng
右方
うほう
vocabulary vocab word
phía bên phải
thể loại nhạc cung đình Nhật Bản
右方 右方 うほう phía bên phải, thể loại nhạc cung đình Nhật Bản
Ý nghĩa
phía bên phải và thể loại nhạc cung đình Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0