Từ vựng
可能
かのう
vocabulary vocab word
có thể
tiềm năng
khả thi
thực hiện được
可能 可能 かのう có thể, tiềm năng, khả thi, thực hiện được
Ý nghĩa
có thể tiềm năng khả thi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かのう
vocabulary vocab word
có thể
tiềm năng
khả thi
thực hiện được