Từ vựng
取り立てる
とりたてる
vocabulary vocab word
thu nợ
đòi nợ
bắt đóng
cưỡng đoạt
bổ nhiệm
thăng chức
bảo trợ
nhấn mạnh
tập trung vào
làm nổi bật
取り立てる 取り立てる とりたてる thu nợ, đòi nợ, bắt đóng, cưỡng đoạt, bổ nhiệm, thăng chức, bảo trợ, nhấn mạnh, tập trung vào, làm nổi bật
Ý nghĩa
thu nợ đòi nợ bắt đóng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0