Từ vựng
友釣り
ともづり
vocabulary vocab word
câu cá bằng mồi sống (đặc biệt cho cá ngọt)
友釣り 友釣り ともづり câu cá bằng mồi sống (đặc biệt cho cá ngọt)
Ý nghĩa
câu cá bằng mồi sống (đặc biệt cho cá ngọt)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0